A2 · Elementary
Những thói quen nhỏ mỗi ngày giúp bạn nhớ tiếng mới
Nhiều người học tiếng mới theo từng buổi. Họ học một giờ buổi tối. Rồi bài học kết thúc, và họ quên hết cho đến buổi sau.
Giáo viên thường khuyên to adviseHere, the teacher gives advice to students.: hãy đưa tiếng mới vào cuộc sống hằng ngày dailyHappening every day, as part of everyday life.. Viết danh sách mua sắm bằng tiếng đó. Đọc một tin ngắn khi ăn sáng. Nói giá cà phê to tiếng trước khi trả tiền.
Cách này giúp bạn gặp lại cùng một từ nhiều lần. Từ được lặp lại to repeatSeeing the same word many times helps you remember it. sẽ ở lại trong trí nhớ memoryThe mind's ability to keep things, here the words you learn.. Bạn cũng nhớ từ tốt hơn khi nó gắn với việc thật. Và bạn tự tin confidentFeeling sure of yourself when you use the language. hơn khi dùng tiếng đó.
Maria là y tá. Năm ngoái, cô chuyển ra nước ngoài làm việc. Mỗi sáng, cô chào hàng xóm và người lái xe buýt bằng tiếng của họ. Sau một tháng, cô hỏi họ cuối tuần thế nào. Sau ba tháng, họ kể cho cô nghe về gia đình.
Bạn không cần làm hoàn hảo perfectUsed here in the negative: you do not need to be perfect.. Khi bạn mắc lỗi to make a mistakeTo do something wrong while speaking or learning. trong cuộc trò chuyện conversationA talk between people, where you practice speaking. thật, người khác sẽ giúp bạn. Điều quan trọng là học một chút mỗi ngày.
Hãy bắt đầu với một việc bạn đã làm mỗi ngày, như uống cà phê buổi sáng. Chỉ mười phút là đủ.
All key words in this version (8)
- khuyên
- to advise — Here, the teacher gives advice to students.
- hằng ngày
- daily — Happening every day, as part of everyday life.
- lặp lại
- to repeat — Seeing the same word many times helps you remember it.
- trí nhớ
- memory — The mind's ability to keep things, here the words you learn.
- tự tin
- confident — Feeling sure of yourself when you use the language.
- hoàn hảo
- perfect — Used here in the negative: you do not need to be perfect.
- mắc lỗi
- to make a mistake — To do something wrong while speaking or learning.
- cuộc trò chuyện
- conversation — A talk between people, where you practice speaking.
Check your understanding
-
Theo bài, ai khuyên người học đưa tiếng mới vào cuộc sống hằng ngày?
- Người lái xe buýt
- Giáo viên
- Bác sĩ
- Bạn bè
Show answer
B · Giáo viên
The article says teachers often advise students to use the new language in daily life.
-
Maria làm nghề gì?
- Giáo viên
- Lái xe
- Y tá
- Đầu bếp
Show answer
C · Y tá
The text says Maria is a nurse (y tá).
-
Theo bài, bạn nên bắt đầu với việc gì?
- Chỉ học khi có bài học
- Một việc bạn đã làm mỗi ngày
- Đợi đến khi nói hoàn hảo
- Học bốn giờ mỗi ngày
Show answer
B · Một việc bạn đã làm mỗi ngày
The article suggests starting with a daily activity you already do, like drinking coffee in the morning.